Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

不幸

bất hạnh; không may mắn; nạn; nguy khốn; rủi; số đen; sự bất hạnh; sự không may; trắc trở; vô phúc; xấu số

Gợi ý

Xem thêm

不幸な

hiểm nghèo

不幸せ

không may; bất hạnh; sự không may

幸いと不幸

họa phúc

幸か不幸か

may mắn hoặc unluckily; cho tốt hoặc cho tội lỗi

不幸中の幸い

trong cái rủi có cái may

Chi tiết từ

不幸

「ふこう」
tính từ đuôi na, danh từ
bất hạnh; không may mắn
nạn
nguy khốn
rủi
số đen
sự bất hạnh; sự không may
Mazii Dict
Ví dụ:
ふこう不幸fukou なnaけっこん結婚kekkon はha 、,すべ全sube てte のnoさいなん災難sainan のno もmo とto 。.
Một cuộc hôn nhân không có hạnh phúc, hoàn toàn là thảm hoạ./ Hôn nhân bất hạnh là nguồn gốc thảm hoạ .
ふこう不幸fukou はhaかさ重kasa なna るru もmo のno だda 。.
Bất hạnh luôn đến trong ba người.
ふこう不幸fukou がgaかれ彼kare のnoみ身mi にniお起o こko ったtta 。.
Một bất hạnh ập đến với anh ta.