Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

不知

một cái gì đó không rõ; vô minh; ngu xuẩn; tạm gác lại; chưa bàn tới; không nói đến; không biết đến; không màng tới; chẳng bận tâm; không biết liệu rằng; chẳng rõ là

Gợi ý

Xem thêm

不知不識

thiếu hiểu biết

不知火

hiện tượng vô số ánh sáng nhấp nháy trên biển

親不知

răng khôn

不知火型

mở rộng cánh tay và xuống tấn để vinh danh trong lễ trao giải

作者不知

giấu tên; vô danh; nặc danh

Chi tiết từ

不知

「しらず ふち」
danh từ
một cái gì đó không rõ
vô minh, ngu xuẩn
tạm gác lại; chưa bàn tới; không nói đến
không biết đến; không màng tới; chẳng bận tâm
không biết liệu rằng; chẳng rõ là
Mazii Dict
Ví dụ:
そうなん遭難sounan しshi たtaとざんしゃ登山者tozansha のnoしせいふち死生不知shiseifuchi がgaつづ続tsuzu きki 、,かぞく家族kazoku はhaふあん不安fuan にniつつ包tsutsu まma れre てte いi るru 。.
Việc không rõ sống chết của người leo núi gặp nạn vẫn kéo dài, khiến gia đình lo lắng.
たにん他人tanin はhaしらず不知shirazu 、,じぶん自分jibun はhaぜんりょく全力zenryoku をwoつ尽tsu くku すsu 。.
Người khác thì chưa bàn tới, bản thân tôi sẽ dốc hết sức mình.
おんしらず恩不知onshirazu のnoふ振fu るruま舞ma いi
Hành động không biết đến ơn nghĩa
あした明日ashita はha どdo うu なna るru こko とto かkaしらず不知shirazu 。.
Chẳng rõ là ngày mai mọi chuyện sẽ ra sao.