Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

丘

quả đồi; ngọn đồi; đồi; chỗ cao; gò; đồi; mô đất

Gợi ý

Xem thêm

丘辺

vùng lân cận một ngọn đồi

丘陵

đồi núi; đồi; ngọn đồi; quả đồi; gò đống; gò

丘疹

mụn nhọt; sẩn; nốt nhú

丘上

đỉnh đồi

円丘

gò đống; đồi nhỏ

Chi tiết từ

丘

「おか つかさ」
danh từ
quả đồi; ngọn đồi; đồi
chỗ cao; gò; đồi; mô đất
Mazii Dict
Ví dụ:
 はha るru かka かka なna たta にni ぼbo んn やya りri とtoみ見mi えe るruこだか小高kodaka いiおか丘oka
ngọn đồi nhỏ nhìn mờ mờ nơi xa
みずうみ湖mizuumi をwoみお見下mio ろro すsuおか丘oka
ngọn đồi hướng ra hồ
ゆき雪yuki でdeおお覆oo わwa れre たtaおか丘oka
ngọn đồi được bao phủ bởi tuyết