Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

両

cả hai; ryo; đơn vị đếm xe toa tàu; xe ngựa; hai; cả hai; đôi; cặp; hai thanh kiếm; cặp kiếm; lạng; lượng; tael

Gợi ý

Xem thêm

両両

cả hai; cả... lẫn; vừa... vừa

目元千両口元万両

mắt ngàn vàng; môi vạn vàng

両方

hai bên; cả hai bên; hai hướng; hai phương

両名

hai người

両口

một đôi

Chi tiết từ

両

「りょう りゃん もろ テール」
danh từ, tiền tố
cả hai
ryo (đơn vị tiền tệ cổ)
đơn vị đếm xe toa tàu, xe ngựa
cả hai
hai; cả hai; đôi; cặp (đặc biệt trong mạt chược hoặc xúc xắc)
hai thanh kiếm; cặp kiếm (chỉ samurai mang hai thanh kiếm)
Mazii Dict
Ví dụ:
りょうこく両国ryoukoku のnoしゅのう首脳shunou はha 、,へいわ平和heiwa にni つtsu いi てteはな話hana しshiあ合a ったtta 。.
Lãnh đạo hai nước đã thảo luận về hòa bình.
かれ彼kare にni わwa かka るru よyo うu にni 、,かのじょ彼女kanojo はhaりょうて両手ryoute をwoふ振fu りri まma しshi たta 。.
Cô vẫy cả hai tay để anh có thể tìm thấy cô.
 エe リri ザza ベbe スsu はhaりょうしん両親ryoushin かka らraどくりつ独立dokuritsu しshi てte いi るru 。.
Elizabeth độc lập với cha mẹ.
昔の侍は一両あれば、一ヶ月は生活できたらしい。
Nghe nói ngày xưa một võ sĩ chỉ cần một ryō là sống được cả tháng.
 こko のnoはこ箱hako にni はha 、,りゃんこ両個ryanko のno りri んn ごgo がgaはい入hai ってtte いi まma すsu 。.
Trong hộp này có hai quả táo.