Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

両替する

đổi tiền

Gợi ý

Xem thêm

両替

sự đổi tiền

両替人

người đổi tiền

両替所

máy đếm trao đổi

両替屋

quầy đổi tiền

両替機

máy đổi tiền

Chi tiết từ

両替する

「りょうがえする」
động từ suru
đổi tiền
Mazii Dict
Ví dụ:
 フfu ロro ンn トto でdeりょうがえ両替ryougae すsu るru
đổi tiền tại tiền sảnh .