Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

並立

đứng cùng hàng; đứng thành hàng

Gợi ý

Xem thêm

並立助詞

trợ từ nối ngang hàng

小選挙区比例代表並立制

hệ thống bầu cử song song

立てかける たてかける

dựa vào

立ち並ぶ

đứng thành hàng

並び立つ

cùng nhau; sát cánh

Chi tiết từ

並立

「へいりつ」
danh từ, động từ suru
đứng cùng hàng; đứng thành hàng
Mazii Dict