Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

中中

mãi mà; khó mà; rất; khá; ngược lại; hóa ra; khá; khó; nửa vời; dở chừng

Gợi ý

Xem thêm

中

bên trong; trong; giữa; trong khi; trong lúc; trung bình; cỡ vừa; trung quốc; trong lúc; trong; suốt; khắp; toàn

中肉中背

khổ người trung bình

中人

người có tài năng và năng lực ở mức trung bình; người ở tầng lớp trung lưu; người mai mối

日中

ban ngày; trong ngày

月中

giữa tháng; trong tháng; nội trong tháng

Chi tiết từ

中中

「なかなか なかじゅう」
phó từ, thường viết bằng kana
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
rất, khá (hơn dự đoán) (câu khẳng định)
ngược lại; hóa ra
khá (hơn dự đoán)
khó (mà thực hiện như dự đoán)
nửa vời; dở chừng
Mazii Dict