Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

中国語

tiếng trung quốc

Gợi ý

Xem thêm

中国語の部屋

phòng tiếng trung

国語

quốc âm; quốc ngữ; tiếng; thứ tiếng

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

中国

nước trung quốc; tên một hòn đảo phía tây nam nhật bản; trung quốc

国中

toàn quốc; khắp đất nước; khắp cả nước; trên toàn quốc; toàn bộ đất nước

Chi tiết từ

中国語

「ちゅうごくご」
danh từ
tiếng Trung Quốc.
Mazii Dict
Ví dụ:
ちゅうごくご中国語chuugokugo でde はha 「‘ さsa よyo うu なna らra 」’ をwo 「‘さいみ再見saimi 」’ とto いi いi まma すsu 。.
Tiếng Trung Quốc "tạm biệt" gọi là "zaijiàn".
ちゅうごくご中国語chuugokugo をwoべんきょう勉強benkyou しshi てte いi るruがくせい学生gakusei はhaかれ彼kare らra だda けke でde すsu 。.
Họ là những sinh viên duy nhất học tiếng Trung Quốc.
ちゅうごくご中国語chuugokugo にni おo いi てte はha 「‘ テte ンn スsu 」’ をwoあらわ表arawa すsuばあい場合baai にni はhaじょうじゅつ上述joujutsu のno よyo うu にni 「‘じょし助詞joshi 」’ かka 「‘とき時toki をwoあらわ表arawa すsuかたり語katari 」’ まma たta はhaぶんみゃく文脈bunmyaku にni よyo るru もmo のno がgaおお多oo いi 。.
Khi biểu thị 'thì' trong tiếng Trung Quốc, như được hiển thị ở trên, có 'hạt','các từ xác định thời gian' và cũng có nhiều trường hợp nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.