Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

中央部

khu vực trung tâm

Gợi ý

Xem thêm

中央

trung ương

中央アメリカ

trung mỹ

中央駅

nhà ga trung tâm

中央口

cổng chính

中央線

tên của tuyến đường sắt trung tâm tokyo

Chi tiết từ

中央部

「ちゅうおうぶ」
danh từ
khu vực trung tâm
Mazii Dict
Ví dụ:
なが長naga いiま間ma そso のnoくに国kuni のnoちゅうおうぶ中央部chuuoubu をwoの飲no みmiこ込ko んn でde きki たtaだいこうずい大洪水daikouzui
Trận lũ lụt lớn đã vây hãm khu vực trung tâm của nước đó trong một thời gian dài
とし都市toshi のnoちゅうおうぶ中央部chuuoubu がga いi わwa ばbaしょうめつ消滅shoumetsu しshi 、,ひとびと人々hitobito がga どdo んn どdo んnとお遠too くku のnoこうがい郊外kougai へheひ引hi っ こ越ko しshi てte いi くku 。.
Trung tâm thành phố đã bị tiêu diệt và người người chuyển về các vùng ngoại ô xa hơn. .