Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

中帽

hàng mũ sắt; mũ lót; lớp lót bên trong

Gợi ý

Xem thêm

ベレーぼう ベレー帽

chiếc mũ nồi; mũ bê rê; mũ nồi

中折帽

cảm thấy cái mũ

中折帽子

loại mũ phớt mềm; thấp

中折れ帽子

loại mũ phớt mềm; thấp

帽

hat; cap

Chi tiết từ

中帽

「ちゅうぼう なかぼう」
danh từ
hàng mũ sắt
mũ lót; lớp lót bên trong (đội dưới mũ bảo hiểm hoặc mũ ngoài)
Mazii Dict
Ví dụ:
ヘルメットの下に清潔な中帽を着用する。
Đội một chiếc mũ lót sạch sẽ bên dưới mũ bảo hiểm.