Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

中焙り

rang vừa

Gợi ý

Xem thêm

手焙り

lò nhỏ để sưởi ấm tay

深焙り

rang đậm

火焙り

thiêu chết

焙焼

nung; nung chảy

焙煎

rang

Chi tiết từ

中焙り

「ちゅうあぶり」
danh từ, tính từ đuôi no
(cà phê) rang vừa
Mazii Dict
Ví dụ:
私は中焙りのコーヒーが好きです。
Tôi thích cà phê rang vừa.