Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

中生代

kỷ trung sinh

Gợi ý

Xem thêm

生中

bia tươi; hời hợt; nửa vời; không đến nơi đến chốn; dở dở ương ương; làm nửa vời dẫn đến kết quả tệ hơn; thiếu suy nghĩ; lanh chanh; nhúng tay vào một cách vô ích

中生

vụ giữa

顕生代

liên đại hiển sinh

古生代

đại cổ sinh

新生代

đại tân sinh

Chi tiết từ

中生代

「ちゅうせいだい」
danh từ
kỷ trung sinh
Mazii Dict
Ví dụ:
ちゅうせいだいはくあきしょとう中生代白亜紀初頭chuuseidaihakuakishotou のnoちそう地層chisou かka らraみ見mi つtsu かka るru
phát hiện được 1 tầng địa chất từ thời kì giữa của Đại trung sinh trong quãng thời gian trái đất còn bao phủ bởi đá vôi
ちゅうせいだいひょうじゅんだんめん中生代標準断面chuuseidaihyoujundanmen
thiết diện chuẩn thời đại trung sinh .