Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

立

LẬP

中

TRUNG, TRÚNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

立

Hán Việt:

LẬP

Kun:

た.つ -た.つ た.ち- た.てる -た.てる た.て- たて- -た.て -だ.て -だ.てる

On:

リツ リュウ リットル

Số nét:

5

Nghĩa:

1. đứng; đứng thẳng VD: 立脚 (lập trường), 立像 (tượng đứng), 起立 (đứng dậy) 2. khởi đầu một mùa VD: 立春 (bắt đầu mùa xuân), 立秋 (bắt đầu mùa thu) 3. lập nên; xác định; làm cho hình thành VD: 立案 (lập kế hoạch), 確立 (xác lập), 成立 (thành lập) 4. lít (đơn vị đo dung tích); viết tắt của từ 立突
Ví dụ:

立ち [たち]

sự dừng lại

立つ [ たつ]

đứng

両立 [ りょうりつ]

sự cùng tồn tại; sự đứng cùng nhau

中立 [ ちゅうりつ]

trung lập

立体 [ りったい]

lập thể; hình lập thể; hình khối

侍立 [じりつ]

sự tự trị; quyền tự trị

倒立 [ とうりつ]

sự trồng cây chuối; tư thế trồng cây chuối

公立 [ こうりつ]

công lập

共立 [きょうりつ]

chỗ nối