Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

中長期

trung kỳ; vừa và dài hạn

Gợi ý

Xem thêm

長期

đằng đẵng; lâu; thời gian dài; trường kỳ; dài hạn

中期

thời kỳ giữa

成長期

thời kỳ tăng trưởng; mùa đang gia tăng

長期的

thời hạn dài

長期化

sự kéo dài

Chi tiết từ

中長期

「ちゅうちょうき」
danh từ, tính từ đuôi no
trung kỳ
vừa và dài hạn
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((しゅご主語shugo )) にni よyo りriひつぜんてき必然的hitsuzenteki にniちゅうちょうきてき中長期的chuuchoukiteki なnaこくさいきょうそうりょく国際競争力kokusaikyousouryoku がgaていか低下teika すsu るru
lực cạnh tranh quốc tế vừa và dài hạn đột nhiên giảm xuống do ~
ろうどうしじょう労働市場roudoushijou でdeちゅうちょうきてき中長期的chuuchoukiteki ・/こうぞうてきへんか構造的変化kouzoutekihenka がgaお起o きki てte いi るru とtoぶんせき分析bunseki すsu るru
phân tích sự phát triển sự thay đổi cấu trúc thị trường lao động trong vừa và dài hạn .