Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

丸網機

máy đan tròn: máy dệt kim tròn

Gợi ý

Xem thêm

丸丸

hoàn toàn; đầy đủ; trọn vẹn

網

chài; lưới; mạng lưới; hệ thống; tấm lưới; lưới; mạc nối nhỏ; màng nối; mạc nối

丸丸と

đoàn

網目状網

mạng kiểu lưới

丸

vòng tròn; hình tròn; dấu chấm câu; tròn; hạt tròn; viên; cục; hòn; viên thuốc; thuốc viên; viên hoàn

Chi tiết từ

丸網機

「まるあみき」
danh từ
máy đan tròn: máy dệt kim tròn
Mazii Dict
Ví dụ:
まるあみき丸網機maruamiki をwoつか使tsuka ってtteしんしゅくせい伸縮性shinshukusei のno あa るruきじ生地kiji をwoつく作tsuku るru 。.
Dùng máy đan tròn để tạo ra vải có độ co giãn.