Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

主を取る

phục vụ chủ nhân mới; thờ chủ mới; tìm minh chủ mới; tìm nơi nương tựa mới

Gợi ý

Xem thêm

主取

vào dịch vụ một daimyo

取舵を取る

lái tới cảng

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

主取り

vào dịch vụ một daimyo

取り舵を取る

lái tàu sang hướng bên trái

Chi tiết từ

主を取る

「しゅをとる しゅうをとる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
phục vụ chủ nhân mới
thờ chủ mới; tìm minh chủ mới; tìm nơi nương tựa mới
Mazii Dict
Ví dụ:
ろうにん浪人rounin がgaあら新ara たta なnaしゅ主shu をwoと取to るru 。.
Vị lãng nhân đi tìm một minh chủ mới để phò tá.