Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

主流

hiện thời chính

Gợi ý

Xem thêm

主流派

đảng phái chính

反主流

tư tưởng đối lập

反主流派

phe bất đồng chính kiến

自主流通米

gạo không chịu sự kiểm soát giá của chính phủ; gạo được người sản xuất hay người cung cấp có thể tự do bán với bất kỳ giá nào

流流

tài nghệ; sự khéo léo; tay nghề

Chi tiết từ

主流

「しゅりゅう」
danh từ, tính từ đuôi no
hiện thời chính (dòng)
Mazii Dict