Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

食

THỰC, TỰ

主

CHỦ, CHÚA

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N5

Hán tự:

食

Hán Việt:

THỰC, TỰ

Kun:

く.う く.らう た.べる は.む

On:

ショク ジキ

Số nét:

9

Nghĩa:

1. ăn VD: 食欲 (thèm ăn), 飲食 (ăn uống) 2. bữa ăn VD: 食前 (trước bữa ăn), 食卓 (bàn ăn) 3. đồ ăn; thực phẩm VD: 食糧 (lương thực), 衣食 (ăn mặc) 4. kế sinh nhai; bổng lộc VD: 食禄 (bổng lộc) 5. nuôi dưỡng; chăm sóc VD: 食客 (thực khách) 6. bị khuyết; bị ăn mòn VD: 日食 (nhật thực), 月食 (nguyệt thực)
Ví dụ:

食 [しょく]

bột

食う [ くう]

ăn; hốc; tọng; đớp; sực; nốc

三食 [さんしょく]

sự xâm lấn

主食 [ しゅしょく]

món chính .

乞食 [ こじき]

khất thực

食事 [ しょくじ]

bữa ăn

二食 [ にしょく]

Hai bữa ăn (một ngày) .

二食 [ にじき]

Hai bữa ăn (một ngày)

会食 [ かいしょく]

sự hội họp ăn uống; việc ăn uống bù khú

侵食 [ しんしょく]

sự xâm phạm; sự lấn sang; sự xâm thực; xâm phạm; lấn sang; xâm thực .

偏食 [ へんしょく]

việc ăn uống không cân đối; việc ăn thiên về một loại