Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

丼

Chi tiết Hán tự

Hán tự:

丼

Kun:

どんぶり

On:

トン タン ショウ セイ

Số nét:

5

Nghĩa:

1. bát tô; món ăn phục vụ trong bát tô VD: 丼飯 (cơm bát tô), 天丼 (cơm tempura bát tô) 2. túi đựng đồ gắn ở phía trước tạp dề của thợ thủ công VD: 丼勘定 (tính toán qua loa)
Ví dụ:

丼 [ どんぶり]

bát sứ; bát cơm đầy thức ăn .

天丼 [ てんどん]

bát cơm có cá rán .

丼鉢 [どんぶりはち]

cái bát