Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乗る

cưỡi; lên xe; lên tàu; đi; vào ; có hứng

乗

phép nhân

Gợi ý

Xem thêm

乗客を乗せる

đón khách

乗り乗り

tinh thần cao

乗り移る

1. chuyển sang; dời sang 2. nhập hồn vào người khác

乗せる

chất lên; chồng lên; xếp lên; để lên; 上に置く

乗じる

nhân lên; làm tăng lên; phép nhân

Chi tiết từ

乗る

「のる」
cưỡi
lên xe; lên tàu; đi (tàu, xe)
vào (nhịp); có hứng
Mazii Dict
Ví dụ:
 バba スsu にniの乗no るru
lên xe buýt
べんきょう勉強benkyou にniき気ki がgaの乗no るru
có cảm hứng học hành
 リri ズzu ムmu にniの乗no るru
vào nhịp .