Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乗れ流す

truyền tải

Gợi ý

Xem thêm

乗す

cho lên

垂れ流す

nước thải; chất bẩn không qua xử lý; xả trực tiếp ra ngoài

流れ出す

tràn ra ngoài; chảy ra ngoài; bắt đầu chảy; bắt đầu tuôn thành dòng

流れ

dòng chảy; chu trình; quá trình; mạch; luồng

乗入れ

điều khiển vào trong

Chi tiết từ

乗れ流す

「のれながす」
Truyền tải
Mazii Dict
Ví dụ:
テレビがつけっぱなしの環境では、不必要な情報が乗れ流しになっています
Bằng việc mở tivi suốt sẽ truyền tải những thông tin không cần thiết