Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乗回す

đi vòng quanh

Gợi ý

Xem thêm

乗り回す

lái lòng vòng; đi lòng vòng

乗り回る

đi loanh quanh; cưỡi đi loanh quanh

乗す

cho lên

乗越す

lỡ bến

回す

quay; xoay chuyển; chuyền cho

Chi tiết từ

乗回す

「のりまわす」
động từ godan (-su)
đi vòng quanh
Mazii Dict
Ví dụ:
がいしゃ外車gaisha をwoの乗no りriまわ回mawa すsu
đi chơi vòng quanh bằng xe nhập ngoại .