Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乱す

chen ngang; đảo lộn; làm hỏng; làm lộn xộn; làm mất trật tự; làm xáo trộn; ...の風紀を乱す:làm đồi phong bại tục; loạn; phá rối; rũ rượi

Gợi ý

Xem thêm

混乱する

lộn xộn; rối loạn; tán loạn

反乱する

khởi loạn; làm giặc; làm loạn; loạn; phiến loạn

錯乱する

loạn trí; lẫn

心を乱す

bận lòng

取り乱す

hoảng loạn

Chi tiết từ

乱す

「みだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
chen ngang
đảo lộn
làm hỏng (kế hoạch)
làm lộn xộn; làm mất trật tự; làm xáo trộn
...の風紀を乱す:làm đồi phong bại tục
loạn
Mazii Dict
Ví dụ:
 〔〔しゅうちゅうりょく集中力shuuchuuryoku をwo 〕〕みだ乱mida すsu
chen ngang
 〔〔けいかく計画keikaku なna どdo をwo 〕〕みだ乱mida すsu
làm hỏng, làm trục trặc
かてい家庭katei のnoへいわ平和heiwa をwoみだ乱mida すsu
làm xáo trộn không khí bình yên trong gia đình
 .. .. .. のnoちつじょ秩序chitsujo をwoみだ乱mida すsu
làm mất trật tự
 .. .. .. のnoそしき組織soshiki をwoみだ乱mida すsu
phá rối tổ chức của...