Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乱れる

bị lộn xộn; bị xáo trộn; bị lúng túng; bị mất bình tĩnh; rối

Gợi ý

Xem thêm

心が乱れる

mất tự chủ; bấn loạn tinh thần

散り乱れる

rải rác; tán loạn

咲き乱れる

nở rộ

入り乱れる

bị lộn xộn

思い乱れる

để lo lắng quanh

Chi tiết từ

乱れる

「みだれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
bị lộn xộn; bị xáo trộn
bị lúng túng; bị mất bình tĩnh
rối.
Mazii Dict
Ví dụ:
おおはば大幅oohaba にniあし足ashi がgaみだ乱mida れre るru
Bị can thiệp nghiêm trọng.
こころ心kokoro がgaみだ乱mida れre るru
Tâm tư rối bời.
 .. .. .. でdeこころ心kokoro がgaみだ乱mida れre るru
bị mất bình tĩnh vì...