Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

かんそうき乾燥機kansouki でdeかわ乾kawa かka すsu
làm khô bằng máy sấy
かんそうき乾燥機kansouki でdeかんそう乾燥kansou すsu るru
làm khô bằng máy sấy khô
かんぱい乾杯kanpai !!
Chúc mừng!
いぬいえび乾蝦inuiebi
tôm khô
ひものてん乾物店himonoten
Cửa hàng bán đồ khô
ひものるい乾物類himonorui
đồ khô (thực phẩm khô)
かんそうかま乾燥釜kansoukama
lò sấy
かんせい乾性kansei ガga スsu
gas khô
かんそうきゅうけい乾燥球茎kansoukyuukei
Củ hành khô .
かんせいかっけ乾性脚気kanseikakke
tê phù khô
かんせい乾性kansei のnoはな花hana
hoa khô
ひものかいそう乾物海草himonokaisou
tảo biển khô
かんせいかもつ乾性貨物kanseikamotsu
đồ khô
かんせいみみあか乾性耳垢kanseimimiaka
dáy tai khô
かん乾kan せse んnひょうひ表皮hyouhi
bệnh vẩy nến của da
かんせいかくまくえん乾性角膜炎kanseikakumakuen
viêm giác mạc khô
かんそうちょうせいき乾草調製機kansouchouseiki
máy làm cỏ khô
かわ乾kawa いi たtaうし牛ushi のnoくそ糞kuso
phân (cứt) bò khô
かんそうかいけいじょうね乾燥塊茎状根kansoukaikeijoune
rễ cây thân củ bị héo
かんそう乾燥kansou さsa せse たtaいも芋imo
Khoai tây sấy khô