Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乾性

tính khô

Gợi ý

Xem thêm

乾性油

dầu lanh

速乾性

làm khô nhanh

耐乾性

ưa khô

不乾性油

dầu không khô

乾性角結膜炎

khô mắt; bệnh khô mắt; vêm giác kết mạc khô

Chi tiết từ

乾性

「かんせい」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
tính khô
Mazii Dict
Ví dụ:
かんせいめしょうこうぐん乾性眼症候群kanseimeshoukougun
hội chứng khô mắt
かんせいかもつ乾性貨物kanseikamotsu
đồ khô
かんせい乾性kansei ガga スsu
gas khô