Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乾燥性前鼻炎

viêm mũi trước do khô

Gợi ý

Xem thêm

亀頭炎-閉塞性乾燥性

viêm quy đầu khô tắc nghẽn

アレルギー性鼻炎

viêm mũi dị ứng

乾燥

sự khô khan; sự nhạt nhẽo; sự khô; sự khô hạn; khô hạn; khô; khô

乾燥台/乾燥棚

đồ giữ lạnh; dụng cụ giữ lạnh

鼻炎

viêm mũi

Chi tiết từ

乾燥性前鼻炎

「かんそうせいぜんびえん」
danh từ
viêm mũi trước do khô
Mazii Dict
Ví dụ:
ふゆ冬fuyu にni なna るru とto 、,かんそうせいぜんびえん乾燥性前鼻炎kansouseizenbien にni なna りri やya すsu いi 。.
Vào mùa đông, rất dễ bị viêm mũi trước do khô.