Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乾燥機

máy làm khô; máy sấy khô; máy sấy; máy sấy

Gợi ý

Xem thêm

靴乾燥機

máy sấy giày

茶乾燥機

máy sấy chè

乾燥機用ホース

vòi; dây hút máy sấy

洗濯乾燥機

máy giặt sấy

布団乾燥機

máy sấy chăn đệm

Chi tiết từ

乾燥機

「かんそうき」
danh từ
máy làm khô; máy sấy khô; máy sấy
máy sấy
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ をwoかんそうき乾燥機kansouki にni かka けke るru
cho cái gì vào máy sấy khô
かんそうき乾燥機kansouki でdeかわ乾kawa かka すsu
làm khô bằng máy sấy
かのじょ彼女kanojo はhaあたら新atara しshi いiせんたくき洗濯機sentakuki とtoかんそうき乾燥機kansouki がgaき気ki にniい入i ってtte いi たta
chị ta rất thích có một chiếc máy giặt và máy sấy mới