Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

予告する

báo trước; thông báo trước; công bố trước; báo hiệu

Gợi ý

Xem thêm

予告

sự báo trước; linh cảm; điềm báo trước

予告灯

đèn cảnh báo

予告篇

bản trailer; là đoạn phim quảng cáo cho một bộ phim hoặc một chương trình nghe nhìn

予告編

xem trước; duyệt xem trước

予告なく

không báo trước

Chi tiết từ

予告する

「よこくする」
động từ suru, ngoại động từ
báo trước; thông báo trước; công bố trước; báo hiệu
Mazii Dict
Ví dụ:
いちど一度ichido にniふた二futa つtsu もmoにじ虹niji がgaみ見mi えe るru とto 、,あめ雨ame がgaふ降fu るru のno をwoよこく予告yokoku すsu るru 。.
Nếu hai chiếc cầu vồng xuất hiện 1 lần thì trời chuẩn bị mưa .
あらし嵐arashi をwoよこく予告yokoku すsu るru よyo うu なnaゆうや夕焼yuuya けke
ánh chiều đỏ rực là điềm báo bão .