Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

予行

sự kể lại; sự nhắc lại; sự diễn tập

Gợi ý

Xem thêm

予行演習

sự tập dượt; sự diễn tập; sự diễn tập

先行予約

đặt hàng trước

行事予定

lịch trình sự kiện

執行猶予

tù treo; việc hoãn thi hành hình phạt; hoãn thi hành hình phạt

予予

đã; rồi; đã... rồi

Chi tiết từ

予行

「よこう」
danh từ
sự kể lại, sự nhắc lại
sự diễn tập (vở kịch, bài múa...)
Mazii Dict