Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

争点

vấn đề tranh cãi; điểm tranh cãi

Gợi ý

Xem thêm

争点効

tài sản thế chấp

点点

ở đây và ở đó; rời rạc; rải rắc; trong những giọt; làm lốm đốm; nhỏ bé

点

điểm

戦争

chiến tranh; cuộc chiến; cuộc cạnh tranh; cuộc tranh đấu

競争

sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua; tranh cạnh; tranh đua

Chi tiết từ

争点

「そうてん」
danh từ
vấn đề tranh cãi; điểm tranh cãi
Mazii Dict
Ví dụ:
すうじゅうねんらい数十年来suujuunenrai のnoそうてん争点souten とto なna ってtte いi るruりょうどもんだい領土問題ryoudomondai
tranh chấp lãnh thổ trở thành vấn đề tranh cãi mấy thập niên qua
せいさく政策seisaku にni つtsu いi てte のnoゆうりょく有力yuuryoku なnaそうてん争点souten
vấn đề tranh cãi chủ yếu trong chương trình nghị sự. .