Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

事柄

sự việc; việc; vấn đề; chủ đề; tình hình; sự việc

Gợi ý

Xem thêm

仕事柄

tính chất công việc

柄

chuôi; cán; cán; vóc dáng; tầm vóc; thể hình; tính cách; bản chất; phẩm giá; tư cách; hoa văn; họa tiết; mẫu mã; bản chất; đặc điểm; tính chất; phù hợp với; tương xứng với; do bởi; thân cây; cuống; cọng; thân mũi tên; cán; tay cầm; chuôi; vì; nhằm mục đích; bởi vì; do; quan hệ huyết thống; dòng dõi; bản chất; đặc tính; phẩm chất

中柄

kích thước môi trường; mẫu môi trường; tầm vóc môi trường

本柄

cán gỗ

色柄

mẫu màu

Chi tiết từ

事柄

「ことがら」
danh từ
sự việc; việc; vấn đề; chủ đề
tình hình; sự việc
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) にni とto ってtteき気ki がga かka りri なna もmo うuひと一hito つtsu のnoことがら事柄kotogara
Một vấn đề nữa liên quan tới (người nào đó)
 〜~ のnoしんこく深刻shinkoku さsa をwo あa らra たta めme てteそうき想起souki さsa せse るruことがら事柄kotogara
Sự việc cần suy nghĩ xem xét nghiêm túc
 よyo くku ニュnyu ー- スsu のnoみだ見出mida しshi にni なna るruことがら事柄kotogara
Tình hình được xem là có tin tức tốt
 そso うu いi ったtta たta ぐgu いi のnoことがら事柄kotogara
Sự việc kiểu như vậy .