Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

二曹

hai pha; cô thầy cúng

Gợi ý

Xem thêm

二等軍曹

bố trí cán bộ hạ sĩ cảnh sát

アデニリルイミド二リンさん

hợp chất hóa học amp-pnp

軍曹

trung sỹ; một trong những nhân viên của quân đoàn hoặc văn phòng giám hộ theo quy định

曹長

làm chủ hạ sĩ cảnh sát; chính hạ sĩ cảnh sát

重曹

thuốc muối; muối nở

Chi tiết từ

二曹

「にそう」
danh từ
hai pha
cô thầy cúng
Mazii Dict