Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

二本

hai

Gợi ý

Xem thêm

二本棒

anh ngốc; xỏ mũi người chồng; người hay than vãn

二本建て

tập hợp những chuẩn mực hành vi theo nhóm tâm lý

二本差し

hai - sworded

二本立て

tập hợp những chuẩn mực hành vi theo nhóm tâm lý

二本立て映画

suất chiếu kép; chương trình chiếu hai phim liên tiếp; chiếu hai phim với giá một vé

Chi tiết từ

二本

「にほん」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
hai (hình trụ dài)
Mazii Dict