Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

二胡用弦

dây đàn nhị

Gợi ý

Xem thêm

二胡

đàn nhị

二弦琴

đàn koto hai dây; nhị huyền cầm

ウッドベース用弦

dây đàn đàn contrabass

クラシックギター用弦

dây đàn ghi-ta cổ điển

チェロ用弦

dây đàn đàn chello

Chi tiết từ

二胡用弦

「にこようげん」
noun phrase, compound noun, danh từ, danh từ
Dây đàn nhị.
Mazii Dict