Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

互いに

cùng nhau; lẫn nhau; với nhau

Gợi ý

Xem thêm

互いに素

nguyên tố cùng nhau

お互いに

lẫn nhau; từ cả hai phía

素(互いに…)

nguyên tố cùng nhau

互いに排反

xung khắc; loại từ lẫn nhau

(整数などが)互いに素な

nguyên tố cùng nhau

Chi tiết từ

互いに

「たがいに」
phó từ
cùng nhau; lẫn nhau; với nhau.
Mazii Dict
Ví dụ:
たが互taga いi にniかんつう貫通kantsuu さsa せseあ合a うu
cùng đâm xuyên vào nhau .
たが互taga いi にniたす助tasu けkeあ合a うu のno はhaわれわれ我々wareware のnoぎむ義務gimu でde あa るru 。.
Nhiệm vụ của chúng ta là giúp đỡ lẫn nhau.
たが互taga いi にniたす助tasu けkeあ合a いi なna がga らra 、,ににん二人ninin はhaつぎつぎ次々tsugitsugi とtoじっけん実験jikken をwoこころ試kokoro みmi たta 。.
Cả hai đã thử hết thí nghiệm này đến thí nghiệm khác, giúp đỡ lẫn nhau.