Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

五百万

5 triệu; năm triệu; con số khổng lồ; vô số; hằng hà sa số; muôn vàn

Gợi ý

Xem thêm

百万

trăm vạn; một triệu; triệu; một triệu

五百

500

百千万

nhiều vô kể

百万遍

triệu lần

八百万

myriads

Chi tiết từ

五百万

「ごひゃくまん いおよろず」
số từ
5 triệu
năm triệu; con số khổng lồ; vô số; hằng hà sa số; muôn vàn
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoしゃっきん借金shakkin はhaごひゃくまんえん五百万円gohyakuman'en にniたっ達ta しshi たta 。.
Các khoản nợ của anh ta lên tới năm triệu yên.
いおよろず五百万ioyorozu のnoかみがみ神々kamigami がga こko のnoち地chi にniつど集tsudo うu 。.
Năm triệu vị thần (vô số vị thần) tụ họp tại vùng đất này.