Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

亡くなす

mất ·

Gợi ý

Xem thêm

亡くす

chết; mất

亡くなる

chết; mất; cưỡi hạc chầu trời; lâm chung; mệnh hệ; qua đời; qui tiên

亡ぼす

phá hủy; lật đổ; hủy hoại

信頼を亡くす

thất tín

死亡する

mất; chết; tử vong

Chi tiết từ

亡くなす

「なくなす」
động từ godan (-su)
mất (người thân)·
Mazii Dict
Ví dụ:
おさな幼osana いiころ頃koro にniはは母haha をwoな亡na くku なna しshi てte 、,そぼ祖母sobo にniそだ育soda てte らra れre たta 。.
Mất mẹ từ nhỏ, tôi được bà nội nuôi dưỡng.