Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

交わる

giao nhau; cắt nhau; có mối quan hệ; quen nhau; có mối quan hệ về mặt thể xác; hoà nhập; hoà trộn; ẩn mình; lẩn trốn

Gợi ý

Xem thêm

女と交わる

ngủ với phụ nữ

(線などが)交わる

giao nhau

交わす

trao đổi; đổi chác cho nhau; giao dịch với nhau

交わり

hiểu biết; những quan hệ; sự giao hợp; sự giao nhau

交る

pha trộn; trộn lẫn

Chi tiết từ

交わる

「まじわる」
động từ godan (-ru)
giao nhau; cắt nhau
có mối quan hệ; quen nhau
có mối quan hệ về mặt thể xác
hoà nhập; hoà trộn
ẩn mình; lẩn trốn
Mazii Dict
Ví dụ:
こくどう国道kokudou とtoけんどう県道kendou がgaまじ交maji わwa るruばしょ場所basho でdeしんごう信号shingou がga あa るru 。.
Có đèn tín hiệu ở chỗ giao nhau của quốc lộ và tỉnh lộ.
がくせいじだい学生時代gakuseijidai かka らra ずzu っとttoかれ彼kare とtoした親shita しshi くkuまじ交maji わwa ってtte いi るru 。.
Tôi đã có mối quan hệ thân thiết với anh ấy từ thời sinh viên.
いろいろ色々iroiro なnaぶんか文化bunka がgaまじ交maji わwa ってtteあたら新atara しshi いiふうちょう風潮fuuchou がgaう生u まma れre るru 。.
Nhiều nền văn hóa hòa trộn tạo ra xu hướng mới.
せんらん戦乱senran をwoのが逃noga れre てteさんりん山林sanrin にniまじ交maji ったtta 。.
Lẩn trốn chiến loạn và ẩn mình trong rừng núi.