Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

交叉点

điểm cắt nhau; điểm giao nhau; ngã ba

Gợi ý

Xem thêm

交叉

sự giao thoa; sự giao nhau

視交叉

optic chiasma; optic chiasm; giao thoa thị giác

交点

giao điểm

交叉させる

lai

視交叉上核

nhân trên chéo

Chi tiết từ

交叉点

「こうさてん」
danh từ
điểm cắt nhau; điểm giao nhau; ngã ba
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko れre らra 33 つtsu のno とto おo りri がgaひと一hito つtsu のnoこうさてん交差点kousaten でdeまじ交maji わwa るru
Ba con phố này giao với nhau tại một ngã ba
こうさてん交差点kousaten にni さsa しshi かka かka るru
Tới gần ngã ba
こうさてん交差点kousaten ((こうさてん交叉点kousaten )) でdeかのじょ彼女kanojo とtoわか別waka れre たta
Anh ấy đã chia tay với cô ấy ngã ba .