Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

交通

giao thông

Gợi ý

Xem thêm

交通量

lưu lượng giao thông

交通局

cục giao thông

交通費

chi phí đi lại; chi phí tàu xe; tiền tàu xe; tiền đi lại; tiền chi phí di chuyển

交通圏

khu vực giao thông

交通課

phòng giao thông

Chi tiết từ

交通

「こうつう」
danh từ, động từ suru
giao thông
Mazii Dict
Ví dụ:
 ベbe トto ナna ムmu のnoこうつう交通koutsuu とtoにっぽん日本nippon のnoこうつう交通koutsuu でdeおお大oo きki なnaちが違chiga いi はha 、, ベbe トto ナna ムmu でde はhaみぎがわつうこう右側通行migigawatsuukou でde あa るru がgaにっぽん日本nippon でde はhaひだりがわつうこう左側通行hidarigawatsuukou でde あa るru 。.
Một điều khác biệt lớn giữa giao thông ở Việt Nam và giao thông ở Nhật Bản là