Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

交通規則

luật giao thông

Gợi ý

Xem thêm

規則通り

theo luật

規則

khuôn phép; kỷ luật; lề luật; luật lệ; qui củ; qui luật; qui tắc; quy tắc; nội quy; thể lệ

通則

quy tắc chung

規則的

có hệ thống; bình thường; theo quy tắc

規則性

tính quy tắc; tính đều đặn

Chi tiết từ

交通規則

「こうつうきそく」
danh từ
luật giao thông
Mazii Dict
Ví dụ:
こうつうきそく交通規則koutsuukisoku をwoまも守mamo るru こko とto はha とto てte もmoたいせつ大切taisetsu なna こko とto だda 。.
Điều rất quan trọng là tuân thủ luật lệ giao thông.
こうつうきそく交通規則koutsuukisoku をwoまも守mamo らra なna けke れre ばba なna らra なna いi 。.
Chúng ta nên tuân thủ luật lệ giao thông của mình.
こうつうきそく交通規則koutsuukisoku にniしたが従shitaga わwa なna けke れre ばba なna らra なna いi 。.
Chúng ta nên tuân thủ luật lệ giao thông.