Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

享受する

hưởng thụ; hưởng; nhận; thừa hưởng

Gợi ý

Xem thêm

享受

sự hưởng thụ; hưởng thụ; nhận; hưởng

享受者

receptive; người nhận ; nước nhận

享有する

được hưởng; hưởng

長享

thời choukyou

享和

kyouwa era

Chi tiết từ

享受する

「きょうじゅする」
động từ suru
hưởng thụ; hưởng; nhận
thừa hưởng.
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ よyo りri もmo よyo いiせいかつすいじゅん生活水準seikatsusuijun をwoきょうじゅ享受kyouju すsu るru
hưởng mức sinh hoạt (chất lượng cuộc sống) tốt hơn ~
 〜~ のnoべんぎ便宜bengi をwoきょうじゅ享受kyouju すsu るru
hưởng thuận lợi của ~
 〜~ のnoけっかゆた結果豊kekkayuta かka なnaにちじょうせいかつ日常生活nichijouseikatsu をwoきょうじゅ享受kyouju すsu るru
hưởng thụ cuộc sống sinh hoạt sung túc từ kết quả của ~