Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

人別

từng người; đầu người

Gợi ý

Xem thêm

個人別総当り

quy tắc giả định cho phép các trận đấu giữa các đô vật bất kể mối quan hệ ổn định của họ

別人

người khác

差し出し人 さしだしにん

người gửi

人種差別

sự phân biệt chủng tộc

特別法人税

thuế doanh nghiệp đặc biệt; thuế thu nhập doanh nghiệp đặc biệt

Chi tiết từ

人別

「にんべつ」
danh từ
Từng người; đầu người (thường dùng trong điều tra dân số)
Mazii Dict
Ví dụ:
こじんべつちんぎんちょうさ個人別賃金調査kojinbetsuchinginchousa
Cuộc điều tra về lương theo từng người.
こじんべつ個人別kojinbetsu にniりょうほう療法ryouhou をwoあ合a わwa せse るru
Liệu pháp chữa bệnh hợp với từng người. .