Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

人工的

nhân tạo; khác thường

Gợi ý

Xem thêm

人工

nhân tạo; công nhật; ngày công; giờ công; đơn vị nhân công; số lượng nhân công cần thiết để hoàn thành công việc

工人

công nhân; thợ thủ công; nhân công

人的

con người; cá nhân

差し出し人 さしだしにん

người gửi

人工物

vật nhân tạo; đồ nhân tạo

Chi tiết từ

人工的

「じんこうてき」
tính từ đuôi na
nhân tạo; khác thường
Mazii Dict
Ví dụ:
じんこうてき人工的jinkouteki なnaひかり光hikari はhaでんりょく電力denryoku とto いi うuしゅだん手段shudan にni よyo ってtteつく作tsuku らra れre たta 。.
Ánh sáng nhân tạo được tạo ra bằng điện.
じんこうてき人工的jinkouteki なnaかいこう開口kaikou ((ぶ部bu ))
lỗ hổng nhân tạo