Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

人差し指

ngón tay trỏ; ngón trỏ

Gợi ý

Xem thêm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

人差指

ngón tay trỏ

指差し

trỏ

人指し指

ngón tay trỏ

人差し

ngón tay trỏ

Chi tiết từ

人差し指

「ひとさしゆび」
danh từ
ngón tay trỏ
ngón trỏ.
Mazii Dict
Ví dụ:
おやゆび親指oyayubi とtoひとさ人差hitosa しshiゆび指yubi でdeえん円en をwoつく作tsuku るru
Tạo hình vòng tròn bằng ngón tay cái và ngón trỏ
りょうて両手ryoute のnoひとさ人差hitosa しshiゆび指yubi だda けke でde ピpi アa ノno をwoひ弾hi くku こko とto
Chơi pianô chỉ bằng hai ngón tay trỏ