Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

人形使い

diễn viên múa rối; người điều khiển con rối

Gợi ý

Xem thêm

人形を使う

điều khiển con rối

人使い

phương pháp dùng người

使役形

thể sai khiến

使用人

người làm công; nô lệ; người ở; người hầu

人形

đồ chơi búp bê; búp bê; rối; hình nhân; hình nộm

Chi tiết từ

人形使い

「にんぎょうつかい にんぎょうづかい」
danh từ
Diễn viên múa rối; người điều khiển con rối.
Diễn viên múa rối; người điều khiển con rối.
Mazii Dict