Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

人里

nơi con người ở

Gợi ý

Xem thêm

人里離れた

sự cách biệt

里人

dân làng; dân nông thôn

差し出し人 さしだしにん

người gửi

里

lý

千里も一里

hành trình ngàn dặm cũng chỉ như một dặm khi đến gặp người mình yêu

Chi tiết từ

人里

「ひとざと」
danh từ
Nơi con người ở (vùng hẻo lánh, dân cư thưa thớt)
Mazii Dict