Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

今年

năm nay

Gợi ý

Xem thêm

今年度

khoảng thời gian được chia ra để tiện cho việc kế toán; tổng kết

今年中に

trong năm nay

今今

phải bây giờ

今が今

đúng bây giờ

今

bây giờ; thêm; nữa; vẫn; còn; thêm một lần nữa; hiện tại; nay; này; hôm nay; này; bây giờ; hiện tại; kon; lần này; này

Chi tiết từ

今年

「ことし こんねん」
danh từ phó từ, danh từ thời gian
năm nay
năm nay
Mazii Dict
Ví dụ:
ことし今年kotoshi こko そso はhaいっしょうけんめいべんきょう一生懸命勉強isshoukenmeibenkyou しshi よyo うu とtoこころ心kokoro にniき決ki めme たta 。.
Tôi tự quyết tâm là năm nay sẽ học hành chăm chỉ.
ことし今年kotoshi かka らraもう申mou しshiこ込ko みmiほうほう方法houhou がgaか変ka わwa りri まma すsu 。.
Kể từ năm nay phương pháp đăng ký sẽ có thay đổi..
ことし今年kotoshi はha トto ラraねん年nen でde すsu 。.
Năm nay là năm con hổ. .