Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
今 [ いま]
今 [ 今行くよ:"Cơm sáng xong rồi đấy" "Tôi đến bây giờ đây" ※ 今はコンピューターの時代だ。:Bây giờ là thời đại của máy vi tính. ※ 今から50年後の日本はどうなっているだろうか。:Nhật Bản từ giờ đến 50 năm sau sẽ biến đổi như thế nào nhỉ ? ※ これは今流行りの帽子ですよ。:Đây là loại mũ hiện đang được ưa chuộng.]
今に [ いまに]
今や [いまや]
今一 [いまいち]
今人 [ こんじん]
今古 [ きんこ]
古今 [ ここん]
古今 [ こきん]